Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá
|
Điện thoại bàn NIPPON NP2035
|
12
tháng
|
6$
=
125.400 VNĐ
|
Điện thoại bàn NIPPON NP 1015
|
12
tháng
|
6$
=
125.400 VNĐ
|
Điện thoại bàn General electric, Acatel
|
12
tháng
|
6$
=
120.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn NIPPON NP-1201
|
12
tháng
|
6$
=
126.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Techgel Orion ST-P900
|
12
tháng
|
6$
=
135.000 VNĐ
|
Điện thoại treo tường Techgel Orion OC – 19FH9902
|
12
tháng
|
7$
=
146.300 VNĐ
|
Điện thoại treo tường Techgel Orion OC – 19FH798
|
12
tháng
|
7$
=
146.300 VNĐ
|
Điện thoại phòng tắm Alcatel 9261
|
12
tháng
|
8$
=
167.200 VNĐ
|
Điện thoại phòng tắm GE 9252
|
12
tháng
|
8$
=
160.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn GE 9165
|
12
tháng
|
9$
=
188.100 VNĐ
|
Điện thoại bàn SMARTCOM Focus 111
|
12
tháng
|
9$
=
180.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn MICROCOM- MD626TSDL
|
12
tháng
|
10$
=
200.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn MICROCOM- MD626Economic
|
12
tháng
|
10$
=
209.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9110
|
12
tháng
|
10$
=
209.000 VNĐ
|
Điện thoại phòng tắm UNIDEN AL-7100
|
12
tháng
|
10$
=
215.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn NEC AT - 40
|
12
tháng
|
11$
=
229.900 VNĐ
|
Điện thoại bàn LG-Nortel GS-5140N
|
12
tháng
|
11$
=
229.900 VNĐ
|
Điện thoại bàn LTC-091SA
|
12
tháng
|
11$
=
229.900 VNĐ
|
Điện thoại bàn LTC-091SB
|
12
tháng
|
11$
=
229.900 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS500MX
|
12
tháng
|
12$
=
250.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn GE 9351
|
12
tháng
|
12$
=
250.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn GE-9269
|
12
tháng
|
12$
=
250.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9166
|
12
tháng
|
13$
=
271.700 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9376
|
12
tháng
|
14$
=
292.600 VNĐ
|
Điện thoại bàn Siemens Euroset 802
|
12
tháng
|
14$
=
292.600 VNĐ
|
Điện thoại bàn GE 9375
|
12
tháng
|
14$
=
300.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn MICROCOM- Victoria V121
|
24
tháng
|
14$
=
300.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Uniden AS-7401
|
12
tháng
|
17$
=
355.300 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9426
|
12
tháng
|
17$
=
350.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9449
|
12
tháng
|
18$
=
376.200 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9446
|
12
tháng
|
18$
=
376.200 VNĐ
|
Điện thoại bàn AT&T 1909
|
12
tháng
|
19$
=
397.100 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-T2371MX
|
12
tháng
|
20$
=
418.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Alcatel 9360
|
12
tháng
|
21$
=
438.900 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TSC11MX
|
12
tháng
|
22$
=
459.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS520
|
12
tháng
|
23$
=
480.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS560
|
12
tháng
|
26$
=
543.400 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-T2373MX
|
12
tháng
|
28$
=
585.200 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-T2375MX
|
12
tháng
|
32$
=
668.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn Dectphone Uniden AS-8111
|
12
tháng
|
33$
=
689.700 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS600
|
12
tháng
|
45$
=
940.500 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-T2378
|
6
tháng
|
57$
=
1.191.300 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS580
|
12
tháng
|
59$
=
1.233.100 VNĐ
|
Panasonic KX-T7730
|
12
tháng
|
65$
=
1.350.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn LG Nortel LDP-7208D
|
12
tháng
|
70$
=
1.463.000 VNĐ
|
Điện thoại Panasonic KX-T 7665
|
12
tháng
|
72$
=
1.504.800 VNĐ
|
Điện thoại bàn Moimstone IP215S
|
12
tháng
|
76$
=
1.588.400 VNĐ
|
Điện thoại bàn LDP-7224D (LDP-7224D)
|
12
tháng
|
79$
=
1.651.100 VNĐ
|
Điện thoại bàn Zed-3 CN 2x2
|
12
tháng
|
84$
=
1.755.600 VNĐ
|
Điện thoại KX-TG6711
|
12
tháng
|
86$
=
1.800.000 VNĐ
|
Điện thoại KX-TG6712
|
12
tháng
|
89$
=
1.850.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Grandstream GXP280
|
12
tháng
|
91$
=
1.900.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Moimstone IP315S
|
12
tháng
|
95$
=
1.980.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Moimstone IP255S
|
12
tháng
|
95$
=
1.990.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS3282
|
12
tháng
|
96$
=
2.000.000 VNĐ
|
Điện thoại Panasonic KX-DT321X
|
12
tháng
|
102$
=
2.130.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Grandstream GXP1200
|
12
tháng
|
115$
=
2.400.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Grandstream GXP2000
|
12
tháng
|
129$
=
2.700.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Polycom IP 320
|
12
tháng
|
134$
=
2.800.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Zed-3 CN 2x4
|
12
tháng
|
156$
=
3.250.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Moimstone IP270S
|
12
tháng
|
203$
=
4.250.000 VNĐ
|
Điện thoại Panasonic KX -DT346X
|
12
tháng
|
211$
=
4.400.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Polycom IP 430
|
12
tháng
|
234$
=
4.900.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Polycom® IP 650Ext
|
12
tháng
|
275$
=
5.750.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Polycom® IP 670Ext
|
12
tháng
|
315$
=
6.590.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn Polycom IP 450
|
12
tháng
|
317$
=
6.630.000 VNĐ
|
Điện thoại Panasonic KX-NT 265
|
12
tháng
|
355$
=
7.420.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn GXV3000 IP Video Phone
|
12
tháng
|
359$
=
7.500.000 VNĐ
|
Điện thoại bàn GXV3140 IP Multimedia Phone
|
12
tháng
|
368$
=
7.700.000 VNĐ
|
Điện thoại Panasonic KX-NT 136
|
12
tháng
|
394$
=
8.230.000 VNĐ
|
Điện thoại giả cổ 1884
|
12
tháng
|
Call
|
Điện thoại giả cổ 1892
|
12
tháng
|
Call
|
Điện thoại giả cổ 1896
|
12
tháng
|
Call
|